sabine pine

sabine pine

A Sabine pine stands tall on a rocky hillside overlooking the ocean.

Định nghĩa

Danh từ: sabine pine (cây thông sabine) - Một loại cây thông cỡ trung bình, năm kim, mọcvùng tây nam California (Hoa Kỳ), đặc trưng bởi nón dài hình trụ.

dụ sử dụng
  • (Cây thông sabine một loại cây cỡ trung bình năm kim trong mỗi .)
  • (Nón dài hình trụ một đặc điểm nổi bật của cây thông sabine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây thông sabine thường được tìm thấycác vùng núi phía tây nam California.)
  • (Các nhà sinh thái học nghiên cứu cây thông sabine khả năng thích nghi của với khí hậu khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Sabine (danh từ riêng): tên địa danh hoặc tên người, không liên quan trực tiếp đến cây thông.
  • Pine (danh từ): cây thông nói chung.
  • Pine tree (danh từ): cây thông (cụm từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • California five-needle pine: cây thông năm kim California.
  • Pinus sabiniana: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .